旋鍋兒

xuán guō ér toàn oa nhi

Hán Việt: toàn oa nhi · Pinyin: xuán guō ér

Tổng quan

Cấu tạo: (toàn) + (oa) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 烧水的锅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.烧水的锅。