旋開橋

toàn khai kiều

Hán Việt: toàn khai kiều

Tổng quan

Cấu tạo: (toàn) + (khai) + (kiều)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 旋開橋 uánkāiqiáo n. swing bridge M:⁴zuò