旋闌兒 xuán lán ér · toàn lan nhi Hán Việt: toàn lan nhi · Pinyin: xuán lán ér Tổng quan Cấu tạo: 旋 (toàn) + 闌 (lan) + 兒 (nhi)Pinyinxuán lán érHán Việttoàn lan nhiCấu tạo旋 + 闌 + 兒 · toàn + lan + nhi nghĩa thành phần: toàn + lan + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 圆领大袖的长衫。Tân Hoa Tự Điển 1.圆领大袖的长衫。