旋风尘柱 toàn phong trần trụ Hán Việt: toàn phong trần trụ Tổng quan Cấu tạo: 旋 (toàn) + 風 (phong) + 塵 (trần) + 柱 (trụ)Hán Việttoàn phong trần trụCấu tạo旋 + 風 + 塵 + 柱 · toàn + phong + trần + trụ nghĩa thành phần: toàn + phong + trần + trụ Nghĩa ViệtBiên soạn 旋風塵柱 uànfēngchénzhù n. dust whirl; dust devilEngCihui 旋風塵柱 uànfēngchénzhù n. dust whirl; dust devil Từ liên quan Gần nghĩa旋風裝 · 旋风的 · 旋风脚 · 旋风装 · 旋風冊子 · 旋风册子 · 旋风炉膛 · 旋風筆