旋风炉膛

toàn phong lô thang

Hán Việt: toàn phong lô thang

Tổng quan

Cấu tạo: 旋 (toàn) + 風 (phong) + 爐 (lô) + 膛 (thang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lò xoáy

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi turbofurnace

Eng

  • Cihui turbofurnace

Từ liên quan

Gần nghĩa

旋風裝 · 旋风的 · 旋风脚 · 旋风装 · 炉膛口 · 旋風冊子 · 旋风册子 · 旋风尘柱