旋風冊子

xuán fēng cè zitoàn phong sách tử

Hán Việt: toàn phong sách tử · Pinyin: xuán fēng cè zi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.用旋风装装帧的册子。

Cấu tạo: 旋 (toàn) + 風 (phong) + 冊 (sách) + 子 (tử)

Từ liên quan

Gần nghĩa

旋風裝 · 旋风的 · 旋風腳 · 旋风装 · 旋风尘柱 · 旋风炉膛 · 旋風筆 · 旋風葉