旌儒廟 jīng rú miào · tinh nho miếu Hán Việt: tinh nho miếu · Pinyin: jīng rú miào Tổng quan Cấu tạo: 旌 (tinh) + 儒 (nho) + 廟 (miếu)Pinyinjīng rú miàoHán Việttinh nho miếuCấu tạo旌 + 儒 + 廟 · tinh + nho + miếu nghĩa thành phần: tinh + nho + miếu