旌捷旗

jīng jié qí tinh tiệp kì

Hán Việt: tinh tiệp kì · Pinyin: jīng jié qí

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (tiệp) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 告捷的旗子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.告捷的旗子。