族人炊 zú rén chuī · tộc nhân xuy Hán Việt: tộc nhân xuy · Pinyin: zú rén chuī Tổng quan Cấu tạo: 族 (tộc) + 人 (nhân) + 炊 (xuy)Pinyinzú rén chuīHán Việttộc nhân xuyCấu tạo族 + 人 + 炊 · tộc + nhân + xuy nghĩa thành phần: tộc + nhân + xuy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 神名。Tân Hoa Tự Điển 1.神名。