旖旎山 yǐ nǐ shān · y nỉ san Hán Việt: y nỉ san · Pinyin: yǐ nǐ shān Tổng quan Cấu tạo: 旖 (y) + 旎 (nỉ) + 山 (san)Pinyinyǐ nǐ shānHán Việty nỉ sanCấu tạo旖 + 旎 + 山 · y + nỉ + san nghĩa thành phần: y + nỉ + san Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用香料制作的假山。Tân Hoa Tự Điển 1.用香料制作的假山。