旖旎鄉 yǐ nǐ xiāng · y nỉ hương Hán Việt: y nỉ hương · Pinyin: yǐ nǐ xiāng Tổng quan Cấu tạo: 旖 (y) + 旎 (nỉ) + 鄉 (hương)Pinyinyǐ nǐ xiāngHán Việty nỉ hươngCấu tạo旖 + 旎 + 鄉 · y + nỉ + hương nghĩa thành phần: y + nỉ + hương