旖旎風光

yǐ nǐ fēng guāng y nỉ phong quang

Hán Việt: y nỉ phong quang · Pinyin: yǐ nǐ fēng guāng

Tổng quan

Cấu tạo: (y) + (nỉ) + (phong) + (quang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旖旎:柔和美丽。柔和而美丽的韵致风采或自然风景。
  • Tân Hoa Tự Điển 旖旎柔和美丽。柔和而美丽的韵致风采或自然风景。

Eng

  • Cihui 旖旎風光 ǐnǐfēngguāng f.e. romantic/charming sight; exquisite scenery