旗頭

qí tóu kì đầu

Hán Việt: kì đầu · Pinyin: qí tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旗帜的上部; 队前掌旗的人; 兵卒之长; 以旗为编制单位的军队首领; 旗人妇女之发髻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旗帜的上部。 2.队前掌旗的人。 3.兵卒之长。 4.以旗为编制单位的军队首领。 5.旗人妇女之发髻。

Eng

  • Cihui 旗頭 qítóu n. 1. <trad.> flag officer 2. Manchu woman's high coiffure M:²wèi

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

旗手