旗子
kì tử
Hán Việt: kì tử · Pinyin: qí zi
Tổng quan
cờ | ngọn cờ | LT:面
Nghĩa
Việt
- Cihui cờ | ngọn cờ | LT:面
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.一種具有識別或指揮作用的標幟。大多用布、紙等質料製成,可掛在桿子或牆壁上。 2.名義、藉口。如:「他打著樂捐救人的旗子,到處招搖撞騙。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用布帛等做成的方形、三角形等的标志,多张挂在长杆上或墙壁上。
Eng
- CC-CEDICT flag|banner|CL:面[mian4]
- Cihui flag; banner; CL:面