旗狀雲 kì trạng vân Hán Việt: kì trạng vân Tổng quan Cấu tạo: 旗 (kì) + 狀 (trạng) + 雲 (vân)Hán Việtkì trạng vânCấu tạo旗 + 狀 + 雲 · kì + trạng + vân nghĩa thành phần: kì + trạng + vân Nghĩa EngCihui 旗狀雲 ízhuàngyún n. <met.> banner cloud; cloud banner