旗袍兒 kì bào nhi Hán Việt: kì bào nhi Tổng quan Cấu tạo: 旗 (kì) + 袍 (bào) + 兒 (nhi)Hán Việtkì bào nhiCấu tạo旗 + 袍 + 兒 · kì + bào + nhi nghĩa thành phần: kì + bào + nhi Nghĩa EngCihui 旗袍兒 ípáor ►See qípáo