旗袍領 kì bào lĩnh Hán Việt: kì bào lĩnh Tổng quan Cấu tạo: 旗 (kì) + 袍 (bào) + 領 (lĩnh)Hán Việtkì bào lĩnhCấu tạo旗 + 袍 + 領 · kì + bào + lĩnh nghĩa thành phần: kì + bào + lĩnh Nghĩa EngCihui 旗袍領 ípáolǐng n. collar/neckband of a cheongsam (long gown)