无三思 wú sān sī·vô tam tư Hán Việt: vô tam tư · Pinyin: wú sān sī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.无心计。俗谓心为三思台。 Cấu tạo: 無 (vô) + 三 (tam) + 思 (tư)Pinyinwú sān sīHán Việtvô tam tưCấu tạo無 + 三 + 思 · vô + tam + tư nghĩa thành phần: vô + tam + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.无心计。俗谓心为三思台。 Từ liên quan Gần nghĩa三思而行 · 三思 · 三思而后行 · 無三惡趣願 · 三思臺 · 無三思 · 三思为妥