無上法

wú shàng fǎ vô thượng pháp

Hán Việt: vô thượng pháp · Pinyin: wú shàng fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (thượng) + (pháp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。指?盘。谓一切法中无过涅盘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。指?盘。谓一切法中无过涅盘。