無上裝 wú shàngzhuāng · vô thượng trang Hán Việt: vô thượng trang · Pinyin: wú shàngzhuāng Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 上 (thượng) + 裝 (trang)Pinyinwú shàngzhuāngHán Việtvô thượng trangCấu tạo無 + 上 + 裝 · vô + thượng + trang nghĩa thành phần: vô + thượng + trang Nghĩa EngCihui topless