無下落 vô hạ lạc Hán Việt: vô hạ lạc Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 下 (hạ) + 落 (lạc)Hán Việtvô hạ lạcCấu tạo無 + 下 + 落 · vô + hạ + lạc nghĩa thành phần: vô + hạ + lạc Nghĩa EngCihui 無下落 ú xiàluò v.o. be without a trace