無爲化 wú wéi huà · vô vi hóa Hán Việt: vô vi hóa · Pinyin: wú wéi huà Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 爲 (vi) + 化 (hóa)Pinyinwú wéi huàHán Việtvô vi hóaCấu tạo無 + 爲 + 化 · vô + vi + hóa nghĩa thành phần: vô + vi + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"无为自化"。