无为化

wú wéi huàvô vi hóa

Hán Việt: vô vi hóa · Pinyin: wú wéi huà

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"无为自化"。

Cấu tạo: 無 (vô) + 爲 (vi) + 化 (hóa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"无为自化"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

无为县 · 无为市 · 无为的 · 无为者 · 无为而治 · 无为 · 無爲 · 无为子