无为子

wú wéi zivô vi tử

Hán Việt: vô vi tử · Pinyin: wú wéi zi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.宋杨杰的道号。

Cấu tạo: 無 (vô) + 爲 (vi) + 子 (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋杨杰的道号。

Từ liên quan

Gần nghĩa

无为县 · 无为市 · 无为的 · 无为者 · 无为而治 · 无为 · 無爲 · 无为化