無爲子 wú wéi zi · vô vi tử Hán Việt: vô vi tử · Pinyin: wú wéi zi Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 爲 (vi) + 子 (tử)Pinyinwú wéi ziHán Việtvô vi tửCấu tạo無 + 爲 + 子 · vô + vi + tử nghĩa thành phần: vô + vi + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋杨杰的道号。Tân Hoa Tự Điển 1.宋杨杰的道号。