无主的

vô chủ đích

Hán Việt: vô chủ đích

Tổng quan

bị bỏ rơi, không ai nhìn nhận, vô chủ, tàu vô chủ, tàu trôi giạt ngoài biển cả không ai nhận, vật không ai nhìn nhận, vật không ai thừa nhận, vật vô chủ; người bị bỏ rơi không ai nhìn nhận vô chủ khôn

Cấu tạo: 無 (vô) + 主 (chủ) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bị bỏ rơi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi derelict

Từ liên quan

Gần nghĩa

无主地 · 无主物 · 无主见 · 主的 · 无主 · 无主失物 · 无主题的 · 無主