無主見

wú zhǔ jiàn vô chủ kiến

Hán Việt: vô chủ kiến · Pinyin: wú zhǔ jiàn

Tổng quan

không có chính kiến

Cấu tạo: (vô) + (chủ) + (kiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không có chính kiến

Eng

  • CC-CEDICT without one's own opinions
  • Cihui without one's own opinions