無事忙

wú shì máng vô sự mang

Hán Việt: vô sự mang · Pinyin: wú shì máng

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (sự) + (mang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不干正事,但又忙乱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不务正事却异常忙碌。

Eng

  • Cihui 無事忙 úshìmáng f.e. busy with trivia