无二价

wú èr jiàvô nhị giá

Hán Việt: vô nhị giá · Pinyin: wú èr jià

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"无二贾"。 2.谓买卖公平,价格划一。 3.犹言声誉依然。

Cấu tạo: 無 (vô) + 二 (nhị) + 價 (giá)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giá cố định
  • Biên soạn 無二價 ú'èrjià n. fixed price

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"无二贾"。 2.谓买卖公平,价格划一。 3.犹言声誉依然。

Eng

  • Cihui 無二價 ú'èrjià n. fixed price

Từ liên quan

Gần nghĩa

二价的 · 二价 · 二价钴的 · 二价铜的 · 無二無三 · 無二亦無三 · 無二平等經 · 二价锗