無二價

wú èr jià vô nhị giá

Hán Việt: vô nhị giá · Pinyin: wú èr jià

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (nhị) + (giá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"无二贾"; 谓买卖公平,价格划一; 犹言声誉依然。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"无二贾"。 2.谓买卖公平,价格划一。 3.犹言声誉依然。

Eng

  • Cihui 無二價 ú'èrjià n. fixed price