无二贾

wú èr jiǎvô nhị cổ

Hán Việt: vô nhị cổ · Pinyin: wú èr jiǎ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"无二价"。

Cấu tạo: 無 (vô) + 二 (nhị) + 賈 (cổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"无二价"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

無二無三 · 無二亦無三 · 無二平等經 · 无二价 · 无二诺 · 无二鬼 · 無二價 · 無二諾