无亲无眷 vô thân vô quyến Hán Việt: vô thân vô quyến Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 親 (thân) + 無 (vô) + 眷 (quyến)Hán Việtvô thân vô quyếnTừ loạithànhCấu tạo無 + 親 + 無 + 眷 · vô + thân + vô + quyến nghĩa thành phần: vô + thân + vô + quyến Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 không thân thíchBiên soạn have neither kin nor familyEngCihui 無親無眷 úqīnwújuàn f.e. have neither kin nor family Từ liên quan Gần nghĩa无亲无故 · 无亲戚的 · 無親無故