無親無眷 vô thân vô quyến Hán Việt: vô thân vô quyến Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 親 (thân) + 無 (vô) + 眷 (quyến)Hán Việtvô thân vô quyếnCấu tạo無 + 親 + 無 + 眷 · vô + thân + vô + quyến nghĩa thành phần: vô + thân + vô + quyến Nghĩa EngCihui 無親無眷 úqīnwújuàn f.e. have neither kin nor family