無人區

wú rén qū vô nhân khu

Hán Việt: vô nhân khu · Pinyin: wú rén qū

Tổng quan

khu vực không có người ở

Cấu tạo: (vô) + (nhân) + (khu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khu vực không có người ở

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指侵略者和反动派用烧杀等残暴手段造成的没人居住的地区。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指侵略者和反动派用烧杀等残暴手段造成的没人居住的地区。

Eng

  • CC-CEDICT uninhabited region
  • Cihui uninhabited region