無人稱 vô nhân xưng Hán Việt: vô nhân xưng Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 人 (nhân) + 稱 (xưng)Hán Việtvô nhân xưngCấu tạo無 + 人 + 稱 · vô + nhân + xưng nghĩa thành phần: vô + nhân + xưng Nghĩa EngCihui 無人稱 úrénchēng <lg.> n. impersonality ◆attr. impersonal