無價的

vô giá đích

Hán Việt: vô giá đích

Tổng quan

không thể đánh giá được, vô giá vô giá vô giá; không định giá được, (từ lóng) rất nực cười, khôi hài, ngộ, lố bịch

Cấu tạo: (vô) + (giá) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không thể đánh giá được, vô giá vô giá vô giá; không định giá được, (từ lóng) rất nực cười, khôi hài, ngộ, lố bịch