無任徒 wú rèn tú · vô nhâm đồ Hán Việt: vô nhâm đồ · Pinyin: wú rèn tú Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 任 (nhâm) + 徒 (đồ)Pinyinwú rèn túHán Việtvô nhâm đồCấu tạo無 + 任 + 徒 · vô + nhâm + đồ nghĩa thành phần: vô + nhâm + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代指无技能或无法取保的劳役刑徒。Tân Hoa Tự Điển 1.古代指无技能或无法取保的劳役刑徒。