無休外

wú xiū wài vô hưu ngoại

Hán Việt: vô hưu ngoại · Pinyin: wú xiū wài

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (hưu) + (ngoại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不要见外。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不要见外。