無傷無臭

wú shēng wú xiù vô thương vô xú

Hán Việt: vô thương vô xú · Pinyin: wú shēng wú xiù

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (thương) + (vô) + (xú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有声音,没有气味。比喻没有名声,不被人知道。