無伴奏

wúbànzòu vô bạn tấu

Hán Việt: vô bạn tấu · Pinyin: wúbànzòu

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (bạn) + (tấu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui a cappella