无住心

vô trụ tâm

Hán Việt: vô trụ tâm

Tổng quan

vô trụ tâm (術語)見住無住處條。☸

Cấu tạo: (vô) + (trụ) + (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vô trụ tâm (術語)見住無住處條。☸