無修養 wú xiū yǎng · vô tu dưỡng Hán Việt: vô tu dưỡng · Pinyin: wú xiū yǎng Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 修 (tu) + 養 (dưỡng)Pinyinwú xiū yǎngHán Việtvô tu dưỡngCấu tạo無 + 修 + 養 · vô + tu + dưỡng nghĩa thành phần: vô + tu + dưỡng