無倒斷 wú dào duàn · vô đảo đoạn Hán Việt: vô đảo đoạn · Pinyin: wú dào duàn Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 倒 (đảo) + 斷 (đoạn)Pinyinwú dào duànHán Việtvô đảo đoạnCấu tạo無 + 倒 + 斷 · vô + đảo + đoạn nghĩa thành phần: vô + đảo + đoạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不断,没完没了。Tân Hoa Tự Điển 1.不断,没完没了。