無倚無靠

wú yǐ wú kào vô ỷ vô kháo

Hán Việt: vô ỷ vô kháo · Pinyin: wú yǐ wú kào

Tổng quan

biến thể của 無依無靠|无依无靠

Cấu tạo: (vô) + (ỷ) + (vô) + (kháo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 無依無靠|无依无靠

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容孤苦无依。同“无依无靠”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"无依无靠"。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容孤苦无依。同无依无靠”。

Eng

  • CC-CEDICT see 無依無靠|无依无靠[wu2 yi1 wu2 kao4]
  • Cihui see 無依無靠|无依无靠