無傾線 vô khuynh tuyến Hán Việt: vô khuynh tuyến Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 傾 (khuynh) + 線 (tuyến)Hán Việtvô khuynh tuyếnCấu tạo無 + 傾 + 線 · vô + khuynh + tuyến nghĩa thành phần: vô + khuynh + tuyến Nghĩa EngCihui aclinic line