無偏無倚 wú piān wú yǐ · vô thiên vô ỷ Hán Việt: vô thiên vô ỷ · Pinyin: wú piān wú yǐ Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 偏 (thiên) + 無 (vô) + 倚 (ỷ)Pinyinwú piān wú yǐHán Việtvô thiên vô ỷCấu tạo無 + 偏 + 無 + 倚 · vô + thiên + vô + ỷ nghĩa thành phần: vô + thiên + vô + ỷ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指笔直而无偏斜。Tân Hoa Tự Điển 1.谓笔直而无偏斜。