無償獻血 wú cháng xiàn xiě · vô thường hiến huyết Hán Việt: vô thường hiến huyết · Pinyin: wú cháng xiàn xiě Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 償 (thường) + 獻 (hiến) + 血 (huyết)Pinyinwú cháng xiàn xiěHán Việtvô thường hiến huyếtCấu tạo無 + 償 + 獻 + 血 · vô + thường + hiến + huyết nghĩa thành phần: vô + thường + hiến + huyết