無儋石 wú dān shí · vô đam thạch Hán Việt: vô đam thạch · Pinyin: wú dān shí Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 儋 (đam) + 石 (thạch)Pinyinwú dān shíHán Việtvô đam thạchCấu tạo無 + 儋 + 石 · vô + đam + thạch nghĩa thành phần: vô + đam + thạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"无畑石"。