无关系

wú guān xìvô quan hệ

Hán Việt: vô quan hệ · Pinyin: wú guān xì

Tổng quan

tính không dính dáng, tính không thích hợp, điều không thích đáng; điều không thích hợp tính không dính dáng, tính không thích hợp, điều không thích đáng; điều không thích hợp

Cấu tạo: 無 (vô) + 關 (quan) + 系 (hệ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không liên quan

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi irrelevance

Đức

  • Handedict Belanglosigkeit

Từ liên quan

Gần nghĩa

无关系的 · 关系到 · 关系学 · 关系式 · 关系户 · 关系网 · 关系者 · 无关心