无关系的

vô quan hệ đích

Hán Việt: vô quan hệ đích

Tổng quan

bắt nguồn ở ngoài, xa lạ, không thuộc về, không dính dáng, không liên quan đến (vấn đề đang giải quyết...) không dính dáng, không liên quan, không quan hệ (với...), không thích hợp, không đúng lúc, kh

Cấu tạo: 無 (vô) + 關 (quan) + 係 (hệ) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không liên quan

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi extraneous

Từ liên quan

Gần nghĩa

无关紧要 · 无关大局 · 无关宏旨 · 无关痛痒 · 无关心的 · 无关节的 · 无关重要 · 无关心