无关节的

vô quan tiết đích

Hán Việt: vô quan tiết đích

Tổng quan

dùng không có mạo từ (ngữ pháp Hy lạp), (sinh vật học) không có khớp

Cấu tạo: 無 (vô) + 關 (quan) + 節 (tiết) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không khớp

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi anarthrous

Từ liên quan

Gần nghĩa

无关紧要 · 无关大局 · 无关宏旨 · 无关痛痒 · 无关心的 · 无关系的 · 无关重要 · 无关心