無關節的

vô quan tiết đích

Hán Việt: vô quan tiết đích

Tổng quan

dùng không có mạo từ (ngữ pháp Hy lạp), (sinh vật học) không có khớp

Cấu tạo: (vô) + (quan) + (tiết) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dùng không có mạo từ (ngữ pháp Hy lạp), (sinh vật học) không có khớp