無內胎輪胎 vô nội thai luân thai Hán Việt: vô nội thai luân thai Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 內 (nội) + 胎 (thai) + 輪 (luân) + 胎 (thai)Hán Việtvô nội thai luân thaiCấu tạo無 + 內 + 胎 + 輪 + 胎 · vô + nội + thai + luân + thai nghĩa thành phần: vô + nội + thai + luân + thai Nghĩa EngCihui 無內胎輪胎 únèitāi lúntāi n. <mach.> tubeless tire