無準備 wú zhǔn bèi · vô chuẩn bị Hán Việt: vô chuẩn bị · Pinyin: wú zhǔn bèi Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 準 (chuẩn) + 備 (bị)Pinyinwú zhǔn bèiHán Việtvô chuẩn bịCấu tạo無 + 準 + 備 · vô + chuẩn + bị nghĩa thành phần: vô + chuẩn + bị