無憑準 wú píng zhǔn · vô bằng chuẩn Hán Việt: vô bằng chuẩn · Pinyin: wú píng zhǔn Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 憑 (bằng) + 準 (chuẩn)Pinyinwú píng zhǔnHán Việtvô bằng chuẩnCấu tạo無 + 憑 + 準 · vô + bằng + chuẩn nghĩa thành phần: vô + bằng + chuẩn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"无凭据"。